1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
在体积、面积、数量、力量、程度等方面超过一般或超过所比较的对象。
dà
Phát âm
Ví dụ
这座楼很大。
This building is very large.
他的声音很大。
His voice is very loud.
Tạo bởi AI
Đang tải...
dà
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
在体积、面积、数量、力量、程度等方面超过一般或超过所比较的对象。
dà
Phát âm
Ví dụ
这座楼很大。
This building is very large.
他的声音很大。
His voice is very loud.
Tạo bởi AI