1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
天空,地球大气层以上的空间,与「地」相对。
tiān
Phát âm
Ví dụ
天上有很多云。
There are many clouds in the sky.
Tạo bởi AI
Đang tải...
tiān
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
天空,地球大气层以上的空间,与「地」相对。
tiān
Phát âm
Ví dụ
天上有很多云。
There are many clouds in the sky.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
一天,从零时到二十四时的时间,昼夜。
tiān
Phát âm
Ví dụ
今天天气很好。
The weather is very nice today.
他每天早起。
He gets up early every day.
Tạo bởi AI