1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
如果、假如,表示假设条件。
rú
Phát âm
Ví dụ
如你所愿。
As you wish.
Tạo bởi AI
Đang tải...
rú
1
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
如果、假如,表示假设条件。
rú
Phát âm
Ví dụ
如你所愿。
As you wish.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
像、好像,表示比较或相似。
rú
Phát âm
Ví dụ
他如期到达。
He arrived as scheduled.
如此看来。
Seeing it this way.
Tạo bởi AI