1
danh từ[C]
chị gái; chị ruột lớn tuổi hơn
jiějie
Phát âm
Từ nguyên
A reduplicated kinship term from 姐, meaning “elder sister” or “older female.”
Ví dụ
我姐姐在北京工作。
wǒ jiějie zài běijīng gōngzuò
Chị gái tôi làm việc ở Bắc Kinh.
她有一个姐姐和一个弟弟。
tā yǒu yí gè jiějie hé yí gè dìdi
Cô ấy có một chị gái và một em trai.
Phân tích ký tự
姐
jiě
elder sister; older female
姐
jiě
elder sister; older female
Kết hợp từ
Tạo bởi AI