1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
真实的,与虚假相对,符合事实、客观存在的。
shí
Phát âm
Ví dụ
实际上他并不在乎。
In reality he doesn't care.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shí
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
真实的,与虚假相对,符合事实、客观存在的。
shí
Phát âm
Ví dụ
实际上他并不在乎。
In reality he doesn't care.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
果实,植物结出的含有种子的部分。
shí
Phát âm
Ví dụ
开花结实。
Bloom and bear fruit.
Tạo bởi AI