1
động từ[T, I]; stative verb, often used as 害怕 + noun/verb phrase or with degree adverbs such as 很, 非常
sợ ai đó hoặc điều gì; cảm thấy sợ hãi hoặc lo lắng về ai đó hay điều gì
hàipà
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 害, originally related to harm or calamity, and 怕, meaning to fear or be afraid.
Ví dụ
我害怕黑暗。
wǒ hàipà hēi'àn
Tôi sợ bóng tối.
她不害怕失败。
tā bù hàipà shībài
Cô ấy không sợ thất bại.
别害怕,我会帮你。
bié hàipà, wǒ huì bāng nǐ
Đừng sợ; tôi sẽ giúp bạn.
Phân tích ký tự
害
hài
harm; injury; to cause trouble
怕
pà
to fear; to be afraid
Kết hợp từ
害怕黑暗
害怕失败
感到害怕
非常害怕
害怕一个人
Tạo bởi AI