1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
正确、符合事实或标准,与「错」相对。
duì
Phát âm
Ví dụ
你说的对。
What you said is correct.
Tạo bởi AI
Đang tải...
duì
1
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
正确、符合事实或标准,与「错」相对。
duì
Phát âm
Ví dụ
你说的对。
What you said is correct.
Tạo bởi AI
2
giới từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示动作的对象或方向,朝着、针对。
duì
Phát âm
Ví dụ
他对我说了很多话。
He said a lot to me.
对这件事我不了解。
I don't understand this matter.
Tạo bởi AI