1
tính từattributive or predicative adjective
ngượng ngùng, e dè hoặc vụng về trong giao tiếp; gây ra sự ngượng ngùng hoặc lúng túng
gāngà
Phát âm
Từ nguyên
A disyllabic Chinese word written with characters historically associated with physical awkwardness or lameness, later extended figuratively to social and emotional awkwardness.
Ví dụ
他听了这个问题,显得很尴尬。
tā tīng le zhège wèntí, xiǎnde hěn gāngà.
Anh ấy trông rất ngượng ngùng sau khi nghe câu hỏi.
会议上出现了一段尴尬的沉默。
huìyì shàng chūxiàn le yī duàn gāngà de chénmò.
Trong cuộc họp đã có một khoảng lặng ngượng ngùng.
我不想让她感到尴尬。
wǒ bù xiǎng ràng tā gǎndào gāngà.
Tôi không muốn làm cô ấy cảm thấy ngượng.
Phân tích ký tự
尴
gān
embarrassed; awkward, used mainly in 尴尬
尬
gà
awkward; embarrassed, used mainly in 尴尬
Kết hợp từ
Tạo bởi AI