1
động từ[T]
giúp; hỗ trợ; cung cấp sự hỗ trợ cho ai đó hoặc điều gì đó
bāngzhù
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 帮, meaning “to help or assist,” and 助, meaning “to help or support.”
Ví dụ
我们应该帮助有困难的人。
wǒmen yīnggāi bāngzhù yǒu kùnnan de rén.
Chúng ta nên giúp đỡ những người đang gặp khó khăn.
这本书帮助我理解了中国文化。
zhè běn shū bāngzhù wǒ lǐjiě le Zhōngguó wénhuà.
Cuốn sách này đã giúp tôi hiểu văn hóa Trung Quốc.
Phân tích ký tự
帮
bāng
to help; to assist; group
助
zhù
to help; to aid; assistance
Kết hợp từ
Tạo bởi AI