1
danh từ[C]
Mũ hoặc nón; vật che đội trên đầu.
màozi
Phát âm
Từ nguyên
From 帽, “hat; cap,” plus the noun-forming suffix 子.
Ví dụ
他戴了一顶红色的帽子。
tā dài le yì dǐng hóngsè de màozi
Anh ấy đội một chiếc mũ màu đỏ.
外面很冷,别忘了带帽子。
wàimiàn hěn lěng bié wàng le dài màozi
Bên ngoài trời lạnh; đừng quên mang mũ.
这顶帽子很适合你。
zhè dǐng màozi hěn shìhé nǐ
Chiếc mũ này rất hợp với bạn.
Phân tích ký tự
帽
mào
hat; cap
子
zi
noun suffix; small thing
Kết hợp từ
Tạo bởi AI