1
danh từ[U]
hạnh phúc; sự an lạc; trạng thái mãn nguyện và gặp may mắn
xìngfú
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 幸, meaning “good fortune” or “luck,” and 福, meaning “blessing” or “good fortune.”
Ví dụ
幸福来自简单的生活。
xìngfú láizì jiǎndān de shēnghuó
Hạnh phúc đến từ một cuộc sống đơn giản.
她终于找到了自己的幸福。
tā zhōngyú zhǎodào le zìjǐ de xìngfú
Cô ấy cuối cùng đã tìm thấy hạnh phúc của riêng mình.
Phân tích ký tự
幸
xìng
good fortune; luck
福
fú
blessing; good fortune
Kết hợp từ
Tạo bởi AI