1
danh từ[C]
thiết bị dùng để bật hoặc tắt dòng điện, máy móc, đèn hoặc thiết bị
kāiguān
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 开, “to open; to turn on,” and 关, “to close; to turn off.”
Ví dụ
请按一下墙上的开关。
qǐng àn yíxià qiáng shàng de kāiguān
Vui lòng nhấn công tắc trên tường.
这个开关坏了,灯打不开。
zhège kāiguān huài le dēng dǎ bù kāi
Công tắc này bị hỏng nên đèn không bật được.
电源开关在机器的背面。
diànyuán kāiguān zài jīqì de bèimiàn
Công tắc nguồn ở mặt sau của máy.
Phân tích ký tự
开
kāi
to open; to turn on
关
guān
to close; to turn off
Kết hợp từ
Tạo bởi AI