1
danh từ[C]
người em trai, tức anh em trai nhỏ tuổi hơn mình
dìdi
Phát âm
Từ nguyên
Reduplication of 弟, meaning “younger brother”; the second syllable is normally pronounced with neutral tone in modern Mandarin.
Ví dụ
我弟弟今年八岁。
wǒ dìdi jīnnián bā suì.
Em trai tôi năm nay tám tuổi.
她的弟弟很聪明。
tā de dìdi hěn cōngmíng.
Em trai của cô ấy rất thông minh.
弟弟在客厅玩玩具。
dìdi zài kètīng wán wánjù.
Em trai đang chơi đồ chơi trong phòng khách.
Phân tích ký tự
弟
dì
younger brother; junior male
弟
dì
reduplicated element forming the kinship noun
Kết hợp từ
亲弟弟
小弟弟
弟弟妹妹
照顾弟弟
Tạo bởi AI