1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
动脑思考,进行思维活动。
xiǎng
Phát âm
Ví dụ
我在想这个问题。
I am thinking about this problem.
Tạo bởi AI
Đang tải...
xiǎng
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
动脑思考,进行思维活动。
xiǎng
Phát âm
Ví dụ
我在想这个问题。
I am thinking about this problem.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
希望、想要,有某种愿望或欲望。
xiǎng
Phát âm
Ví dụ
我想去旅行。
I want to travel.
他想吃饺子。
He wants to eat dumplings.
Tạo bởi AI