1
danh từ[C, U]
một cảm giác, tri giác hoặc ấn tượng do cơ thể hay tâm trí tạo ra
gǎnjué
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 感, “to feel; to sense,” and 觉, “to perceive; become aware.”
Ví dụ
这种感觉很奇怪。
zhè zhǒng gǎnjué hěn qíguài
Cảm giác này rất kỳ lạ.
我对这里有一种熟悉的感觉。
wǒ duì zhèlǐ yǒu yì zhǒng shúxī de gǎnjué
Tôi có một cảm giác quen thuộc về nơi này.
他的声音给人一种温暖的感觉。
tā de shēngyīn gěi rén yì zhǒng wēnnuǎn de gǎnjué
Giọng nói của anh ấy đem lại cho người ta một ấn tượng ấm áp.
Phân tích ký tự
感
gǎn
to feel; sense; be moved
觉
jué
to perceive; become aware
Kết hợp từ
Tạo bởi AI