1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
用在动词前,构成名词性结构,指代动词所涉及的对象或内容。
suǒ
Phát âm
Ví dụ
他所说的话是真的。
What he said is true.
Tạo bởi AI
Đang tải...
suǒ
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
用在动词前,构成名词性结构,指代动词所涉及的对象或内容。
suǒ
Phát âm
Ví dụ
他所说的话是真的。
What he said is true.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
处所、地方,某种机构或场所。
suǒ
Phát âm
Ví dụ
研究所。
Research institute.
派出所。
Police substation.
Tạo bởi AI