1
động từ[T]
trộn, khuấy hoặc đảo các nguyên liệu với nhau, nhất là với gia vị hoặc nước sốt
bàn
Phát âm
Từ nguyên
A phono-semantic character: 扌, the hand radical, suggests an action done by hand, while 半 provides the sound.
Ví dụ
把面粉和水拌匀。
bǎ miànfěn hé shuǐ bàn yún
Trộn đều bột mì và nước.
她把沙拉拌了一下。
tā bǎ shālā bàn le yí xià
Cô ấy trộn salad một chút.
凉拌黄瓜很清爽。
liángbàn huángguā hěn qīngshuǎng
Dưa chuột trộn nguội rất thanh mát.
Phân tích ký tự
拌
bàn
to mix; to stir; to toss
Kết hợp từ
拌匀
拌面
凉拌
搅拌
拌沙拉
Tạo bởi AI