1
động từ[T, I]
làm cho bản thân hoặc người khác bớt căng thẳng về جسم thể hoặc tinh thần
fàngsōng
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 放, “to release; let go,” and 松, “loose; relaxed.”
Ví dụ
下班后我喜欢听音乐来放松。
xiàbān hòu wǒ xǐhuan tīng yīnyuè lái fàngsōng
Sau giờ làm, tôi thích nghe nhạc để thư giãn.
考试前要学会放松自己。
kǎoshì qián yào xuéhuì fàngsōng zìjǐ
Trước kỳ thi, bạn nên học cách thư giãn bản thân.
Phân tích ký tự
放
fàng
to release; to let go; to put
松
sōng
loose; relaxed; pine
Kết hợp từ
Tạo bởi AI