1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
方向,东南西北等空间位置的指向。
fāng
Phát âm
Ví dụ
向北方走。
Walk toward the north.
Tạo bởi AI
Đang tải...
fāng
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
方向,东南西北等空间位置的指向。
fāng
Phát âm
Ví dụ
向北方走。
Walk toward the north.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
方法、方式,做事情的途径或手段。
fāng
Phát âm
Ví dụ
这个方法很有效。
This method is very effective.
Tạo bởi AI
3
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
正方形的,四角相等的形状。
fāng
Phát âm
Ví dụ
这张桌子是方形的。
This table is square-shaped.
Tạo bởi AI