1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
太阳,离地球最近的恒星,发光发热的天体。
rì
Phát âm
Ví dụ
日出而作,日落而息。
Work at sunrise, rest at sunset.
Tạo bởi AI
Đang tải...
rì
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
太阳,离地球最近的恒星,发光发热的天体。
rì
Phát âm
Ví dụ
日出而作,日落而息。
Work at sunrise, rest at sunset.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
一天,昼夜一周的时间,也指某一特定的天。
rì
Phát âm
Ví dụ
今日天气很好。
The weather is very nice today.
节日快乐!
Happy holiday!
Tạo bởi AI