1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示领有、具有某种东西或性质。
yǒu
Phát âm
Ví dụ
我有一本书。
I have a book.
他有很多朋友。
He has many friends.
Tạo bởi AI
Đang tải...
yǒu
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示领有、具有某种东西或性质。
yǒu
Phát âm
Ví dụ
我有一本书。
I have a book.
他有很多朋友。
He has many friends.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示存在。
yǒu
Phát âm
Ví dụ
桌上有一杯水。
There is a glass of water on the table.
Tạo bởi AI