1
danh từ[C]
cốc hoặc ly; một vật chứa nhỏ dùng để uống chất lỏng
bēizi
Phát âm
Từ nguyên
From 杯, “cup,” plus 子, a common noun-forming suffix in Mandarin.
Ví dụ
我把杯子放在桌子上。
wǒ bǎ bēizi fàng zài zhuōzi shàng
Tôi đã đặt cái cốc lên bàn.
这个杯子里有热水。
zhège bēizi lǐ yǒu rèshuǐ
Trong cái cốc này có nước nóng.
请给我一个干净的杯子。
qǐng gěi wǒ yí gè gānjìng de bēizi
Làm ơn cho tôi một cái cốc sạch.
Phân tích ký tự
杯
bēi
cup; glass; goblet
子
zi
noun-forming suffix; small thing
Kết hợp từ
一个杯子
干净的杯子
玻璃杯子
洗杯子
拿杯子
Tạo bởi AI