1
danh từ[C]
một chiếc khăn; một mảnh vải thấm nước dùng để lau khô hoặc lau người, mặt, tay hay đồ vật
máojīn
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 毛, meaning “hair, nap, fiber,” and 巾, meaning “cloth” or “towel,” referring to a cloth with absorbent fibers.
Ví dụ
我用毛巾擦脸。
wǒ yòng máojīn cā liǎn.
Tôi lau mặt bằng khăn.
请给我一条干净的毛巾。
qǐng gěi wǒ yì tiáo gānjìng de máojīn.
Làm ơn đưa cho tôi một chiếc khăn sạch.
这条毛巾已经湿了。
zhè tiáo máojīn yǐjīng shī le.
Chiếc khăn này đã bị ướt rồi.
Phân tích ký tự
毛
máo
hair; fur; nap or fiber
巾
jīn
cloth; towel
Kết hợp từ
一条毛巾
干净的毛巾
湿毛巾
用毛巾擦
洗毛巾
Tạo bởi AI