1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示否定,用于否定动词「有」,或表示某动作未曾发生。
méi
Phát âm
Ví dụ
我没有钱。
I don't have money.
他没来。
He didn't come.
Tạo bởi AI
Đang tải...
méi
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示否定,用于否定动词「有」,或表示某动作未曾发生。
méi
Phát âm
Ví dụ
我没有钱。
I don't have money.
他没来。
He didn't come.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
沉没、消失,没入水中或看不见了。
méi
Phát âm
Ví dụ
太阳没入地平线。
The sun sank below the horizon.
Tạo bởi AI