1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
法律,国家或地区制定的行为规则和规范。
fǎ
Phát âm
Ví dụ
法律面前人人平等。
Everyone is equal before the law.
Tạo bởi AI
Đang tải...
fǎ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
法律,国家或地区制定的行为规则和规范。
fǎ
Phát âm
Ví dụ
法律面前人人平等。
Everyone is equal before the law.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
方法、办法,做事的途径或手段。
fǎ
Phát âm
Ví dụ
你有什么好方法?
Do you have any good methods?
他想了个好办法。
He came up with a good solution.
Tạo bởi AI