1
tính từstative verb/adjective; commonly used in the pattern 对……满意
hài lòng; thỏa mãn; cảm thấy một điều gì đó đáp ứng được mong đợi hoặc mong muốn của mình
mǎnyì
Phát âm
Từ nguyên
From 满, “full; fulfilled,” and 意, “wish; intention; mind,” literally suggesting that one's wishes or expectations are fulfilled.
Ví dụ
我对这次旅行很满意。
wǒ duì zhè cì lǚxíng hěn mǎnyì
Tôi rất hài lòng với chuyến đi này.
顾客满意是我们的目标。
gùkè mǎnyì shì wǒmen de mùbiāo
Sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu của chúng tôi.
他对自己的表现不太满意。
tā duì zìjǐ de biǎoxiàn bú tài mǎnyì
Anh ấy không mấy hài lòng với kết quả của mình.
Phân tích ký tự
满
mǎn
full; filled; satisfied
意
yì
meaning; intention; wish; mind
Kết hợp từ
Tạo bởi AI