1
động từ[I]
nổ; vỡ tung; bung ra
zhà
Phát âm
Từ nguyên
A phono-semantic character: 火 indicates relation to fire, while 乍 provides the sound and originally suggests suddenness.
Ví dụ
炸弹在空地上炸了。
zhàdàn zài kōngdì shàng zhà le
Quả bom đã nổ ở bãi đất trống.
轮胎突然炸了,车子停在路边。
lúntāi tūrán zhà le, chēzi tíng zài lùbiān
Lốp xe bỗng nhiên bị nổ, và chiếc xe dừng lại bên đường.
Phân tích ký tự
炸
zhà
to explode; to blow up
Kết hợp từ
Tạo bởi AI