1
động từ[T]
chăm sóc; trông nom ai đó hoặc cái gì đó
zhàogù
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 照, here suggesting attending to or managing, and 顾, meaning to look after or care for.
Ví dụ
她每天照顾生病的奶奶。
tā měitiān zhàogù shēngbìng de nǎinai
Cô ấy chăm sóc bà ngoại bị ốm của mình mỗi ngày.
请你帮我照顾一下孩子。
qǐng nǐ bāng wǒ zhàogù yíxià háizi
Làm ơn giúp tôi trông nom đứa trẻ một lát.
Phân tích ký tự
照
zhào
to shine; to attend to; according to
顾
gù
to look after; to attend to; to consider
Kết hợp từ
Tạo bởi AI