1
danh từ[C]
thân mật
bố; ba; cha, dùng đặc biệt trong الكلام thường ngày hoặc khi xưng hô.
bàba
Phát âm
Từ nguyên
A reduplicated familiar kinship term from 爸, a colloquial word for “father.” Reduplication is common in Chinese child and family terms.
Ví dụ
爸爸,我爱你!
bàba wǒ ài nǐ
Bố ơi, con yêu bố!
我爸爸今天很忙。
wǒ bàba jīntiān hěn máng
Hôm nay bố tôi rất bận.
这是我的爸爸。
zhè shì wǒ de bàba
Đây là bố của tôi.
Phân tích ký tự
爸
bà
dad; father
爸
bà
dad; father
Kết hợp từ
我的爸爸
爸爸妈妈
亲爱的爸爸
当爸爸
爸爸去哪儿
Tạo bởi AI