1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
道理,事物的规律、规则或原则。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
他说的有道理。
What he said makes sense.
Tạo bởi AI
Đang tải...
lǐ
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
道理,事物的规律、规则或原则。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
他说的有道理。
What he said makes sense.
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
处理、管理,对事物进行整理或处置。
lǐ
Phát âm
Ví dụ
他理了一下头发。
He tidied his hair.
这件事需要好好处理。
This matter needs to be handled well.
Tạo bởi AI