1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
出生、产生,生命开始存在。
shēng
Phát âm
Ví dụ
她生了一个孩子。
She gave birth to a child.
Tạo bởi AI
Đang tải...
shēng
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
出生、产生,生命开始存在。
shēng
Phát âm
Ví dụ
她生了一个孩子。
She gave birth to a child.
Tạo bởi AI
2
tính từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
没有熟的,未经加工处理的。
shēng
Phát âm
Ví dụ
这肉还是生的。
This meat is still raw.
生菜很新鲜。
The lettuce is very fresh.
Tạo bởi AI