1
danh từ[C]
đĩa hoặc khay dùng để bày hoặc ăn thức ăn
pánzi
Phát âm
Từ nguyên
From 盘, meaning a flat dish, tray, or plate, plus the noun-forming suffix 子.
Ví dụ
请把盘子放在桌子上。
qǐng bǎ pánzi fàng zài zhuōzi shàng
Làm ơn đặt cái đĩa lên bàn.
这个盘子里有水果。
zhège pánzi lǐ yǒu shuǐguǒ
Trên đĩa này có trái cây.
她洗了三个盘子。
tā xǐ le sān ge pánzi
Cô ấy đã rửa ba cái đĩa.
Phân tích ký tự
盘
pán
plate; tray; dish; coil
子
zi
noun-forming suffix
Kết hợp từ
Tạo bởi AI