1
danh từ[C]
Cửa sổ; một khoảng mở trên tường, cửa hoặc phương tiện, thường được lắp kính, cho phép ánh sáng hoặc không khí vào và cho người ta nhìn xuyên qua.
chuānghu
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 窗, meaning “window,” and 户, originally meaning “door” or “household”; together forming the common word for “window.”
Ví dụ
请把窗户打开。
qǐng bǎ chuānghu dǎ kāi.
Làm ơn mở cửa sổ ra.
窗户外面有一棵树。
chuānghu wàimiàn yǒu yī kē shù.
Có một cái cây ở bên ngoài cửa sổ.
这扇窗户很干净。
zhè shàn chuānghu hěn gānjìng.
Cửa sổ này rất sạch.
Phân tích ký tự
窗
chuāng
window; opening for light or ventilation
户
hù
door; household; opening
Kết hợp từ
打开窗户
关上窗户
擦窗户
窗户玻璃
窗户外面
Tạo bởi AI