1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示有能力或条件做某事,能够。
néng
Phát âm
Ví dụ
他能举起很重的东西。
He can lift very heavy things.
你能帮我吗?
Can you help me?
Tạo bởi AI
Đang tải...
néng
1
trợ động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示有能力或条件做某事,能够。
néng
Phát âm
Ví dụ
他能举起很重的东西。
He can lift very heavy things.
你能帮我吗?
Can you help me?
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
能力、才能,完成某项任务的本领。
néng
Phát âm
Ví dụ
他很有能力。
He is very capable.
Tạo bởi AI