1
động từ[T]
bảo quản hoặc tạo hương vị cho thực phẩm bằng cách ướp muối, ngâm chua, ướp, hoặc ngâm marin.
yānzhì
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 腌, “to salt, pickle, or cure,” and 制, “to make or process.”
Ví dụ
我们用盐腌制黄瓜。
wǒmen yòng yán yānzhì huángguā.
Chúng tôi ướp dưa chuột với muối.
这块肉需要腌制一晚上。
zhè kuài ròu xūyào yānzhì yī wǎnshang.
Miếng thịt này cần được ướp qua đêm.
腌制食品通常含盐量较高。
yānzhì shípǐn tōngcháng hán yán liàng jiào gāo.
Thực phẩm được bảo quản thường có hàm lượng muối tương đối cao.
Phân tích ký tự
腌
yān
to salt, pickle, cure, or marinate
制
zhì
to make, manufacture, or process
Kết hợp từ
腌制食品
腌制蔬菜
腌制肉类
腌制咸菜
腌制入味
Tạo bởi AI