1
danh từ[C, U]
trà; thức uống được pha bằng cách ngâm lá trà đã chế biến trong nước nóng.
chá
Phát âm
Từ nguyên
From Old Chinese 茶, historically also written 荼 in some early texts; the modern character 茶 became standard for the tea plant and the drink.
Ví dụ
我每天早上喝一杯茶。
wǒ měi tiān zǎo shang hē yì bēi chá
Tôi uống một tách trà mỗi sáng.
这茶很香。
zhè chá hěn xiāng
Trà này rất thơm.
请给我倒点茶。
qǐng gěi wǒ dào diǎn chá
Làm ơn rót cho tôi chút trà.
Phân tích ký tự
茶
chá
tea; tea plant; tea leaves
Kết hợp từ
Tạo bởi AI