1
danh từ[C]
danh sách các món ăn và đồ uống có sẵn trong nhà hàng; thực đơn
càidān
Phát âm
Từ nguyên
From 菜, meaning “dish; food,” and 单, meaning “list; sheet,” literally “dish list.”
Ví dụ
请给我菜单。
qǐng gěi wǒ càidān.
Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
这家餐厅的菜单很丰富。
zhè jiā cāntīng de càidān hěn fēngfù.
Thực đơn của nhà hàng này rất phong phú.
服务员把菜单放在桌子上。
fúwùyuán bǎ càidān fàng zài zhuōzi shàng.
Người phục vụ đặt thực đơn lên bàn.
Phân tích ký tự
菜
cài
dish; vegetable; cuisine
单
dān
list; sheet; single
Kết hợp từ
Tạo bởi AI