1
danh từ[C, U]
trang trọng
các món ăn đã chế biến hoặc thức ăn nấu chín, nhất là món được dọn trong bữa ăn hoặc do nhà hàng phục vụ
càiyáo
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 菜, “vegetable; dish; food,” and 肴, “cooked meat or dishes.”
Ví dụ
这家餐厅的菜肴很精致。
zhè jiā cāntīng de càiyáo hěn jīngzhì
Các món ăn ở nhà hàng này rất tinh tế.
他喜欢尝试不同地方的菜肴。
tā xǐhuan chángshì bùtóng dìfāng de càiyáo
Anh ấy thích thử các món ăn từ những nơi khác nhau.
菜单上有几十道菜肴。
càidān shàng yǒu jǐshí dào càiyáo
Trên thực đơn có hàng chục món ăn.
Phân tích ký tự
菜
cài
vegetable; dish; food
肴
yáo
cooked dishes; delicacies
Kết hợp từ
特色菜肴
传统菜肴
精美菜肴
地方菜肴
烹制菜肴
Tạo bởi AI