1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示某种情况或动作继续存在,仍然、依然。
hái
Phát âm
Ví dụ
他还在睡觉。
He is still sleeping.
你还好吗?
Are you still okay?
Tạo bởi AI
Đang tải...
hái
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示某种情况或动作继续存在,仍然、依然。
hái
Phát âm
Ví dụ
他还在睡觉。
He is still sleeping.
你还好吗?
Are you still okay?
Tạo bởi AI
2
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示还有其他情况,另外、此外。
hái
Phát âm
Ví dụ
我还有一件事要说。
I have one more thing to say.
Tạo bởi AI