1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
指示代词,指代离说话人较近的人或事物。
zhè
Phát âm
Ví dụ
这是我的书。
This is my book.
这件事很重要。
This matter is very important.
Tạo bởi AI
Đang tải...
zhè
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
指示代词,指代离说话人较近的人或事物。
zhè
Phát âm
Ví dụ
这是我的书。
This is my book.
这件事很重要。
This matter is very important.
Tạo bởi AI