1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
从外部移到内部,进入,与「出」相对。
jìn
Phát âm
Ví dụ
他进了房间。
He entered the room.
请进!
Please come in!
Tạo bởi AI
Đang tải...
jìn
1
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
从外部移到内部,进入,与「出」相对。
jìn
Phát âm
Ví dụ
他进了房间。
He entered the room.
请进!
Please come in!
Tạo bởi AI
2
động từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
前进、进步,向前发展。
jìn
Phát âm
Ví dụ
他的学习有了很大进步。
His studies have made great progress.
Tạo bởi AI