1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
指示代词,指代离说话人较远的人或事物,与「这」相对。
nà
Phát âm
Ví dụ
那是什么?
What is that?
那个人是谁?
Who is that person?
Tạo bởi AI
Đang tải...
nà
1
đại từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
指示代词,指代离说话人较远的人或事物,与「这」相对。
nà
Phát âm
Ví dụ
那是什么?
What is that?
那个人是谁?
Who is that person?
Tạo bởi AI
2
liên từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表示顺承或推断,那么、如此。
nà
Phát âm
Ví dụ
那你打算怎么办?
So what are you going to do?
Tạo bởi AI