1
danh từ[C]
một người sống gần hoặc ở cạnh người khác; một người hàng xóm
línjū
Phát âm
Từ nguyên
From 邻, meaning “near; neighboring,” and 居, meaning “to reside; dwelling.”
Ví dụ
我的邻居很友好。
wǒ de línjū hěn yǒuhǎo
Người hàng xóm của tôi rất thân thiện.
我们经常帮邻居收快递。
wǒmen jīngcháng bāng línjū shōu kuàidì
Chúng tôi thường giúp hàng xóm nhận hàng chuyển phát.
这位邻居刚搬来。
zhè wèi línjū gāng bān lái
Người hàng xóm này vừa mới chuyển đến.
Phân tích ký tự
邻
lín
neighboring; nearby
居
jū
to live; residence
Kết hợp từ
隔壁邻居
新邻居
老邻居
邻居关系
和邻居打招呼
Tạo bởi AI