1
tính từĐiềm tĩnh và tự chủ, đặc biệt trong tình huống căng thẳng hoặc nguy hiểm.
zhèn dìng
Phát âm
Từ nguyên
Formed from 镇, “to suppress; to steady,” and 定, “fixed; settled,” together suggesting a settled, steady state.
Ví dụ
面对突发情况,她依然很镇定。
miàn duì tū fā qíng kuàng tā yī rán hěn zhèn dìng
Trước tình huống khẩn cấp, cô ấy vẫn rất bình tĩnh.
他表面镇定,其实心里很紧张。
tā biǎo miàn zhèn dìng qí shí xīn lǐ hěn jǐn zhāng
Anh ấy trông có vẻ bình tĩnh bên ngoài, nhưng thực ra bên trong rất căng thẳng.
在考试中保持镇定很重要。
zài kǎo shì zhōng bǎo chí zhèn dìng hěn zhòng yào
Giữ bình tĩnh trong khi thi là rất quan trọng.
Phân tích ký tự
镇
zhèn
to suppress; to steady; town
定
dìng
fixed; settled; to decide
Kết hợp từ
Tạo bởi AI