1
danh từ[C]
một cánh cửa, cổng hoặc rào chắn di động dùng để đóng một lối vào
mén
Phát âm
Từ nguyên
Originally a pictographic character depicting a two-leaf gate or doorway.
Ví dụ
请把门关上。
qǐng bǎ mén guān shàng
Làm ơn đóng cửa lại.
门开着,风吹进来了。
mén kāi zhe, fēng chuī jìn lái le
Cửa đang mở, và gió đã lùa vào.
Phân tích ký tự
门
mén
door; gate
Kết hợp từ
Tạo bởi AI