1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
脸,人的头的前部,面部。
miàn
Phát âm
Ví dụ
他的面色很好。
His complexion is very good.
Tạo bởi AI
Đang tải...
miàn
1
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
脸,人的头的前部,面部。
miàn
Phát âm
Ví dụ
他的面色很好。
His complexion is very good.
Tạo bởi AI
2
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
表面,物体的外层或某个方向的侧面。
miàn
Phát âm
Ví dụ
桌面很光滑。
The table surface is very smooth.
从各方面来看。
From all aspects.
Tạo bởi AI
3
danh từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Giản thể))Đang dịch…
面条,一种用面粉制成的长条状食物。
miàn
Phát âm
Ví dụ
他喜欢吃面。
He likes to eat noodles.
Tạo bởi AI