1
danh từ[C, U]
bánh mì; thực phẩm nướng làm từ bột mì, nước hoặc sữa, và thường có men.
miànbāo
Phát âm
Từ nguyên
Compound of 面, referring to flour or wheat-based food, and 包, originally meaning a wrapped or bun-like item.
Ví dụ
我早餐吃了一个面包。
wǒ zǎocān chī le yí gè miànbāo
Tôi đã ăn một cái bánh mì vào bữa sáng.
这家店的面包很新鲜。
zhè jiā diàn de miànbāo hěn xīnxiān
Bánh mì ở cửa hàng này rất tươi.
Phân tích ký tự
面
miàn
flour; noodles; surface; face
包
bāo
bun; package; to wrap
Kết hợp từ
Tạo bởi AI