1
danh từ[C]
một chiếc giày; một loại đồ đi chân, thường có đế và phần thân trên
xiézi
Phát âm
Từ nguyên
From 鞋 meaning “shoe” plus 子, a common noun-forming suffix in Mandarin.
Ví dụ
我买了一双新鞋子。
wǒ mǎi le yì shuāng xīn xiézi
Tôi đã mua một đôi giày mới.
请把鞋子放在门口。
qǐng bǎ xiézi fàng zài ménkǒu
Vui lòng để giày ở cửa.
这双鞋子很舒服。
zhè shuāng xiézi hěn shūfu
Đôi giày này rất thoải mái.
Phân tích ký tự
鞋
xié
shoe; footwear
子
zi
noun-forming suffix
Kết hợp từ
一双鞋子
穿鞋子
脱鞋子
买鞋子
新鞋子
Tạo bởi AI