1
danh từ[C, U]
xà phòng tắm; một bánh hoặc cục xà phòng có mùi thơm dùng để rửa tay, rửa mặt hoặc tắm.
xiāngzào
Phát âm
Từ nguyên
A compound of 香, “fragrant; scented,” and 皂, “soap,” referring originally to scented soap for personal washing.
Ví dụ
我用香皂洗手。
wǒ yòng xiāngzào xǐ shǒu
Tôi rửa tay bằng xà phòng.
这块香皂有淡淡的花香。
zhè kuài xiāngzào yǒu dàndàn de huāxiāng
Bánh xà phòng này có mùi hoa thoang thoảng.
酒店的浴室里放着毛巾和香皂。
jiǔdiàn de yùshì lǐ fàng zhe máojīn hé xiāngzào
Trong phòng tắm của khách sạn có khăn tắm và xà phòng.
Phân tích ký tự
香
xiāng
fragrant; scented
皂
zào
soap
Kết hợp từ
一块香皂
用香皂洗手
香皂盒
香皂味
香皂泡沫
Tạo bởi AI