1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
程度副詞,表示程度高,相當於「非常」。
hěn
Phát âm
Ví dụ
這裡很安靜。
It is very quiet here.
他很聰明。
He is very smart.
Tạo bởi AI
Đang tải...
hěn
1
trạng từĐịnh nghĩa (Tiếng Trung (Phồn thể))Đang dịch…
程度副詞,表示程度高,相當於「非常」。
hěn
Phát âm
Ví dụ
這裡很安靜。
It is very quiet here.
他很聰明。
He is very smart.
Tạo bởi AI